Nghĩa của từ "one lie makes many" trong tiếng Việt

"one lie makes many" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

one lie makes many

US /wʌn laɪ meɪks ˈmɛni/
UK /wʌn laɪ meɪks ˈmɛni/
"one lie makes many" picture

Thành ngữ

một lời nói dối dẫn đến nhiều lời nói dối khác

a single lie often requires many more lies to cover it up and maintain the deception

Ví dụ:
He had to invent a whole backstory to hide his first mistake, proving that one lie makes many.
Anh ta đã phải bịa ra cả một câu chuyện để che giấu sai lầm đầu tiên của mình, minh chứng cho việc một lời nói dối dẫn đến nhiều lời nói dối khác.
Be honest from the start, because one lie makes many and you'll eventually get caught.
Hãy trung thực ngay từ đầu, vì một lời nói dối sẽ dẫn đến nhiều lời nói dối khác và cuối cùng bạn sẽ bị phát hiện.